ngẩn ngơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái mất tập trung, không để ý đến xung quanh vì tâm trí đang nghĩ về điều gì khác: "Ngẩn ngơ" diễn tả trạng thái tinh thần đang mơ màng, đắm chìm trong suy nghĩ hoặc cảm xúc nào đó đến mức không còn ý thức đầy đủ về thực tại xung quanh.
- Cảm thấy sửng sốt, bàng hoàng: "Ngẩn ngơ" cũng có thể diễn tả sự ngạc nhiên, sửng sốt trước một sự việc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ngồi ngẩn ngơ nhìn ra cửa sổ, nhớ về quê hương. (Anh ấy ngồi mơ màng nhìn ra cửa sổ, nhớ về quê hương.)
- Nghe tin cô ấy đi xa, lòng tôi bỗng thấy ngẩn ngơ. (Nghe tin cô ấy đi xa, lòng tôi bỗng thấy bâng khuâng, mất phương hướng.)
- Cảnh hoàng hôn trên biển đẹp đến ngẩn ngơ. (Cảnh hoàng hôn trên biển đẹp đến sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiếc ngẩn ngơ": tiếc nuối đến mức day dứt, ám ảnh.
- Anh ta tiếc ngẩn ngơ vì đã bỏ lỡ cơ hội tốt. (Anh ta tiếc nuối đến mức day dứt vì đã bỏ lỡ cơ hội tốt.)
"Ra ngẩn vào ngơ" (thành ngữ): trạng thái bồn chồn, thẫn thờ, lúc nào cũng mơ màng vì nhớ nhung, lo lắng điều gì đó.
- Nhớ ai ra ngẩn vào ngơ. (Nhớ ai đến mức lúc nào cũng thẫn thờ, mơ màng.)
Biến thể và từ gần giống
Ngơ ngẩn (tính từ): có nghĩa tương tự "ngẩn ngơ", chỉ trạng thái thẫn thờ, đờ đẫn.
- Cậu bé đứng ngơ ngẩn một mình. (Cậu bé đứng thẫn thờ một mình.)
Thẫn thờ (tính từ): có vẻ mặt hoặc trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh khí, thường do buồn bã, suy nghĩ.
- Cô ấy ngồi thẫn thờ sau khi nghe tin buồn. (Cô ấy ngồi đờ đẫn sau khi nghe tin buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ màng: ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không tỉnh táo hoàn toàn.
- Bàng hoàng: cảm thấy choáng váng, sửng sốt trước một tin bất ngờ (thường là tiêu cực).
- Sửng sốt: rất ngạc nhiên, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: ở trạng thái minh mẫn, nhận thức rõ ràng về xung quanh.
- Tập trung: chú ý cao độ vào một việc gì đó.
- t. Ở trạng thái như không còn chú ý gì đến xung quanh, vì tâm trí đang để ở đâu đâu. Tiếc ngẩn ngơ. Nhớ ai ra ngẩn vào ngơ... (cd.).